Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombshell

/'bɒmʃel/ Collins ★ phổ biến #16402

“bombshells” là số nhiều của bombshell — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bombshells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombshell

//

* danh từ
  • tạc đạn
  • (nghĩa bóng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật bỗng nhiên nổi tiếng làm xôn xao dư luận; vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận; quả bom (nghĩa bóng)
    • the news of his death was a bombshell:tin ông ấy qua đời làm cho dư luận xôn xao
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entertainer who has a sensational effect n. a shocking surprise n. an explosive bomb or artillery shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...