Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bon mot

/bʤɳ'mou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bon mot

/bʤɳ'mou/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots

  • lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...