bonded
/'bɔndid/
tính từ
- ở trong kho (hàng hoá)
- bonded warehouse: kho hàng (đẻ chứa hàng cho đến khi trả thuế)
- bonded goods: hàng gửi ở kho
- được bảo đảm (nợ)
Biến thể từ
bonded quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v stick to firmly\nv create social or emotional ties\nv issue bonds on\nv bring together in a common cause or emotion