Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26567

bonded

/'bɔndid/

tính từ

  • ở trong kho (hàng hoá)
    • bonded warehouse: kho hàng (đẻ chứa hàng cho đến khi trả thuế)
    • bonded goods: hàng gửi ở kho
  • được bảo đảm (nợ)
Biến thể từ bonded quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v stick to firmly\nv create social or emotional ties\nv issue bonds on\nv bring together in a common cause or emotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...