Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bone-setter

/'boun,setə/

“bone-setters” là số nhiều của bone-setter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bone-setters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bone-setter

/'boun,setə/

danh từ

  • người nắn xương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...