bonnet
/'bɔnit/ GRECollins ★ phổ biến #15125
“bonnets” là số nhiều của bonnet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ phụ nữ, mũ trẻ em
danh từ
“She wore a beautiful bonnet to the garden party.”Cô ấy đội một chiếc mũ bê-rê đẹp đến buổi tiệc ngoài vườn.
Biến thể từ
bonnets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bonnet
/'bɔnit/
danh từ
- mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ phụ nữ, mũ trẻ em
- nắp đậy (máy ô tô); ca-pô; nắp ống lò sưởi
- (thông tục) cò mồi (để lừa bịp ai)
thành ngữ
- to fill soneone's bonnet
- chiếm chỗ của ai
ngoại động từ
- đội mũ (cho ai)
- chụp mũ xuống tận mắt (ai)
- (nghĩa rộng) xô đẩy, làm khổ, ngược đãi (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hat tied under the chin v. dress in a bonnet