Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bonze

/bɔnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bonze

/bɔnz/

danh từ

  • nhà sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Buddhist or Fohist priest, monk, or nun.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...