Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

booby-trap

/'bu:bitræp/

“booby-traps” là số nhiều của booby-trap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

booby-trap

/'bu:bitræp/

động từ

  • đặt bẫy treo
  • (quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...