Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boodle

/'bu:bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boodle

/'bu:bl/

danh từ

  • bọn, đám, lũ
    • the whole boodle: cả bọn
  • quỹ đen (để vận đông tuyển cử, hối lộ...)
  • (đánh bài) bài butđơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal terms for money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...