boo
/bu:/ GRECollins ★ phổ biến #12713
“booed” là quá khứ của boo — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boos số nhiều
booing hiện tại phân từ
boos ngôi 3 số ít
booed quá khứ
booed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boo
/bu:/
thán từ
- ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
ngoại động từ
- la ó (để phản đối, chế giễu)
- đuổi ra
- to boo a dog out: đuổi con chó ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cry or noise made to express displeasure or contempt v. show displeasure, as after a performance or speech