book a table
Nghĩa thường dùng
“Let's book a table for Saturday evening before it gets full.”Hãy đặt bàn cho tối thứ Bảy trước khi hết chỗ.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's book a table for Saturday evening before it gets full.”Hãy đặt bàn cho tối thứ Bảy trước khi hết chỗ.
Đang tải...