Từ điển Anh–Việt

112.327 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book-keeper

/'buk,ki:pə/

“book-keepers” là số nhiều của book-keeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ book-keepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

book-keeper

/'buk,ki:pə/

danh từ

  • nhân viên kế toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...