Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book-keeping

/'buk,ki:piɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

book-keeping

/'buk,ki:piɳ/

danh từ

  • kế toán
    • book-keeping by single entry: kế toán đơn
    • book-keeping by double entry: kế toán kép

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...