Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book-maker

/'buk,meikə/
Biến thể từ book-makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

book-maker

/'buk,meikə/

danh từ

  • người soạn sách ((thường) để làm tiền)
  • (như) bookie
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...