book-maker
/'buk,meikə/
“book-makers” là số nhiều của book-maker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
book-makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
book-maker
/'buk,meikə/
danh từ
- người soạn sách ((thường) để làm tiền)
- (như) bookie