Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

book-shelf

/'bukʃelf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

book-shelf

/'bukʃelf/

danh từ

  • giá để sách, kệ sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...