bookcase
/'bukkeis/ IELTSCollins ★ phổ biến #12527
“bookcases” là số nhiều của bookcase — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giá sách
danh từ
“The bookcase in my room is full of interesting books.”Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.
Biến thể từ
bookcases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookcase
/'bukkeis/
danh từ
- tủ sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of furniture with shelves for storing books