Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookcase

/'bukkeis/ IELTSCollins ★ phổ biến #12527

“bookcases” là số nhiều của bookcase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giá sách danh từ

“The bookcase in my room is full of interesting books.”Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.

Biến thể từ bookcases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookcase

/'bukkeis/

danh từ

  • tủ sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of furniture with shelves for storing books

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...