Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29214

booker

//

  • xem book
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who engages a person or company for performances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...