booker
/'bukә/ phổ biến #29214
“bookering” là hiện tại phân từ của booker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
booker
//
- xem book
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who engages a person or company for performances