Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

booker

/'bukә/ phổ biến #29214

“bookering” là hiện tại phân từ của booker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

booker

//

  • xem book
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who engages a person or company for performances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...