Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #10619

booklet

/'buklit/

danh từ

  • cuốn sách nhỏ
Biến thể từ booklets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small book usually having a paper cover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...