booklet
/'buklit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #10619
“booklets” là số nhiều của booklet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ
danh từ
“The students received an information booklet.”Học sinh nhận được một tập sách thông tin.
Biến thể từ
booklets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
booklet
/'buklit/
danh từ
- cuốn sách nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small book usually having a paper cover