Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookmark

/'bukmɑ:k/ phổ biến #20965

“bookmarks” là số nhiều của bookmark — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh dấu sách danh từ

“I use a bookmark to save my place.”Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.

Biến thể từ bookmarks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookmark

//

  • thẻ đánh dấu trang sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a marker (a piece of paper or ribbon) placed between the pages of a book to mark the reader's place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...