bookmark
/'bukmɑ:k/ phổ biến #20965
“bookmarks” là số nhiều của bookmark — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh dấu sách
danh từ
“I use a bookmark to save my place.”Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.
Biến thể từ
bookmarks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookmark
//
- thẻ đánh dấu trang sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. a marker (a piece of paper or ribbon) placed between the pages of a book to mark the reader's place