bookselling
/'buk,seliɳ/
Biến thể từ
bookselling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookselling
/'buk,seliɳ/
danh từ
- nghề bán sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. The employment of selling books.