bookstall
/'bukstɔ:l/ phổ biến #43332
“bookstalls” là số nhiều của bookstall — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Quầy bán sách
danh từ
“There is a bookstall at the park with many interesting books.”Có một quầy bán sách ở công viên với nhiều cuốn sách thú vị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookstall
/'bukstɔ:l/
danh từ
- quán bán sách, quầy bán sách
Định nghĩa tiếng Anh
n a shop where books are sold