Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookstall

/'bukstɔ:l/ phổ biến #43332

“bookstalls” là số nhiều của bookstall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quầy bán sách danh từ

“There is a bookstall at the park with many interesting books.”Có một quầy bán sách ở công viên với nhiều cuốn sách thú vị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookstall

/'bukstɔ:l/

danh từ

  • quán bán sách, quầy bán sách
Định nghĩa tiếng Anh

n a shop where books are sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...