bookstore
/bukstɔ:/ Collins ★ phổ biến #6186
Nghĩa thường dùng
cửa hàng sách
danh từ
“I love visiting the local bookstore.”Tôi thích ghé thăm cửa hàng sách địa phương.
Biến thể từ
bookstores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bookstore
/bukstɔ:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách
Định nghĩa tiếng Anh
n a shop where books are sold