Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bookstore

/bukstɔ:/ Collins ★ phổ biến #6186

“bookstores” là số nhiều của bookstore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cửa hàng sách danh từ

“I love visiting the local bookstore.”Tôi thích ghé thăm cửa hàng sách địa phương.

Biến thể từ bookstores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bookstore

/bukstɔ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách
Định nghĩa tiếng Anh

n a shop where books are sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...