Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boomer

/'bu:mə/ phổ biến #6858

“boomers” là số nhiều của boomer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ boomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boomer

/'bu:mə/

danh từ

  • (động vật học) con canguru đực
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the baby boom generation in the 1950s

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...