boomer
/'bu:mə/ phổ biến #6858
“boomers” là số nhiều của boomer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boomer
/'bu:mə/
danh từ
- (động vật học) con canguru đực
Định nghĩa tiếng Anh
n a member of the baby boom generation in the 1950s