Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boon

/bu:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11451

“boons” là số nhiều của boon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ boons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boon

/bu:n/

danh từ

  • mối lợi; lợi ích
  • lời đề nghị, yêu cầu
  • ơn, ân huệ

tính từ

  • vui vẻ, vui tính
    • a boon companion: người bạn vui tính
  • (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
  • (thơ ca) lành (khí hậu...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. very close and convivial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...