boon
/bu:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11451
“boons” là số nhiều của boon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boon
/bu:n/
danh từ
- mối lợi; lợi ích
- lời đề nghị, yêu cầu
- ơn, ân huệ
tính từ
- vui vẻ, vui tính
- a boon companion: người bạn vui tính
- (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
- (thơ ca) lành (khí hậu...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. very close and convivial