Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boot disk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boot disk

//

  • (Tech) đĩa khởi động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...