booty
/'bu:ti/ phổ biến #12826
“booties” là số nhiều của booty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiến lợi phẩm
danh từ
“The pirates divided the booty among themselves.”Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.
Biến thể từ
booties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
booty
/'bu:ti/
danh từ
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
thành ngữ
- to play booty
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n goods or money obtained illegally