Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

booty

/'bu:ti/ phổ biến #12826

“booties” là số nhiều của booty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiến lợi phẩm danh từ

“The pirates divided the booty among themselves.”Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.

Biến thể từ booties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

booty

/'bu:ti/

danh từ

  • của cướp được
  • phần thưởng; vật giành được

thành ngữ

  1. to play booty
    • đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n goods or money obtained illegally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...