bootlick
/'bu:tlik/
Biến thể từ
bootlicking hiện tại phân từ
bootlicked quá khứ
bootlicks ngôi 3 số ít
bootlicked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bootlick
/'bu:tlik/
ngoại động từ
- liếm gót, bợ đỡ (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v try to gain favor by cringing or flattering