Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bootmakers” là số nhiều của bootmaker — đang hiển thị từ gốc:

bootmaker

/'bu:t,meikə/

danh từ

  • thợ đóng giày ống
Biến thể từ bootmakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of boots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...