Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bootmaker

/'bu:t,meikə/

“bootmakers” là số nhiều của bootmaker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bootmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bootmaker

/'bu:t,meikə/

danh từ

  • thợ đóng giày ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of boots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...