bootmaker
/'bu:t,meikə/
“bootmakers” là số nhiều của bootmaker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bootmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bootmaker
/'bu:t,meikə/
danh từ
- thợ đóng giày ống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a maker of boots