booze-up
“booze-ups” là số nhiều của booze-up — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
booze-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
booze-up
//
* danh từ- một dịp chè chén say sưa
Định nghĩa tiếng Anh
n revelry in drinking; a merry drinking party