Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bopper

/'bɔpә/ phổ biến #37056
Biến thể từ boppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bopper

//

* danh từ
  • người nhảy điệu nhạc pop

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...