Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bopper

/'bɔpә/ phổ biến #37056

“boppers” là số nhiều của bopper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ boppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bopper

//

* danh từ
  • người nhảy điệu nhạc pop
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...