bopper
“boppers” là số nhiều của bopper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bopper
//
* danh từ- người nhảy điệu nhạc pop
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“boppers” là số nhiều của bopper — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...