bored stiff
Nghĩa thường dùng
chán muốn chết
adj+adj
“I'm bored stiff in this lesson!”Tôi chán muốn chết trong tiết học này!
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm bored stiff in this lesson!”Tôi chán muốn chết trong tiết học này!
Đang tải...