Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27312

borer

/'bɔ:rə/

danh từ

  • người khoan, người đào
  • cái khoan, máy khoan
  • (động vật học) sâu bore
Biến thể từ borers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a drill for penetrating rock\nn any of various insects or larvae or mollusks that bore into wood

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...