Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13288

borrowed

/'bɔroud/

tính từ

  • vay, mượn
    • borrowed plumes: bộ cánh đi mượn (sáo mượn lông công)
Định nghĩa tiếng Anh

v get temporarily\nv take up and practice as one's own

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...