Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“borrowers” là số nhiều của borrower — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9542

borrower

/'bɔrouə/

danh từ

  • người đi vay, người đi mượn
Biến thể từ borrowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who receives something on the promise to return it or its equivalent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...