Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bosh

/bɔʃ/
Biến thể từ boshed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bosh

/bɔʃ/

danh từ

  • (kỹ thuật) bụng lò cao

danh từ

  • (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
    • to talk bosh: nói bậy bạ

thán từ

  • bậy!, nói bậy!, nói láo nào!

ngoại động từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo
Định nghĩa tiếng Anh

n pretentious or silly talk or writing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...