botanical
/bə'tænik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10006
“botanicals” là số nhiều của botanical — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về thực vật
tính từ
“The botanical illustrations were beautiful and detailed.”Các minh họa thực vật thật đẹp và chi tiết.
Biến thể từ
botanicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
botanical
/bə'tænik/
tính từ
- (thuộc) thực vật học
- botanic garden: vườn bách thảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug made from part of a plant (as the bark or root or leaves)