Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

botanical

/bə'tænik/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10006

“botanicals” là số nhiều của botanical — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về thực vật tính từ

“The botanical illustrations were beautiful and detailed.”Các minh họa thực vật thật đẹp và chi tiết.

Biến thể từ botanicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

botanical

/bə'tænik/

tính từ

  • (thuộc) thực vật học
    • botanic garden: vườn bách thảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug made from part of a plant (as the bark or root or leaves)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...