botch
/bɔtʃ/ GRECollins ★ phổ biến #17866
“botched” là quá khứ phân từ của botch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
botch
/bɔtʃ/
danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng
- to make a botch of something: làm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
- sự chấp vá, sự vá víu
ngoại động từ
- làm vụng, làm hỏng, làm sai
- chấp vá, vá víu (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a mess of, destroy or ruin