Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottle-feed

//

* động từ
  • nuôi bằng sữa ngoài (chứ không phải sữa mẹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...