bottle-feed
/ˈbɔtlˌfi:d/
“bottle-feeds” là số nhiều của bottle-feed — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bottle-feeds số nhiều
bottle-feeding hiện tại phân từ
bottle-fed quá khứ
bottle-feeds ngôi 3 số ít
bottle-fed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottle-feed
//
* động từ- nuôi bằng sữa ngoài (chứ không phải sữa mẹ)