Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottler

/'bɔtlә/ phổ biến #22930
Biến thể từ bottlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottler

//

  • xem bottle
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manufacturer that makes and bottles beverages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...