bottler
/'bɔtlә/ phổ biến #22930
“bottlers” là số nhiều của bottler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bottlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottler
//
- xem bottle
Định nghĩa tiếng Anh
n. a manufacturer that makes and bottles beverages