Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottoming

/'bɔtәmiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottoming

//

  • (Tech) tận dáy, đụng đáy
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with a bottom or a seat v strike the ground, as with a ship's bottom v come to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...