Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bough

/bau/ GRE phổ biến #15790

“boughs” là số nhiều của bough — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cành lớn (cành chính của cây) danh từ

“A heavy bough broke off the old oak during the storm.”Một cành lớn gãy lìa khỏi cây sồi già trong cơn bão.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bough

/bau/

danh từ

  • cành cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the larger branches of a tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...