Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boulder

/'bouldə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6122

“boulders” là số nhiều của boulder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đá tảng danh từ

“The boulder was too heavy to move without help.”Đá tảng quá nặng để di chuyển mà không có sự giúp đỡ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boulder

/'bouldə/

danh từ

  • tảng đá mòn
  • (địa lý,địa chất) tảng lăn
  • đá cuội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large smooth mass of rock detached from its place of origin n. a town in north central Colorado; Rocky Mountains resort center and university town

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...