Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boulevard

/'bu:lvɑ:/ Collins ★ phổ biến #11580

“boulevards” là số nhiều của boulevard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại lộ danh từ

“The boulevard was lined with trees and shops.”Đại lộ được trồng cây và có nhiều cửa hàng.

Biến thể từ boulevards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boulevard

/'bu:lvɑ:/

danh từ

  • đại lộ, đường lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n a wide street or thoroughfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...