Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bouncer

/'baunsə/ Collins ★ phổ biến #16771

“bouncers” là số nhiều của bouncer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bouncers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bouncer

/'baunsə/

danh từ

  • vật nảy lên; người nhảy lên
  • kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác
  • kẻ hay nói dối, lời nòi dối trắng trợn
  • người to lớn, vật to gộ (so với cùng loại)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thuê để tống cổ những kẻ phá phách (ở tiệm rượu, rạp hát...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose duty is to throw troublemakers out of a bar or public meeting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...